시집
Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sijip
[ɕʰid͡ʑip̚] giọng máy của trình duyệt
시집 nghĩa là nhà chồng, tập thơ.
Nghĩa của 시집
Danh từ
- Nhà chồng (시집가다: lấy chồng). (biên soạn)
Danh từ
詩集 · THI TẬP- Tập thơ. (biên soạn)
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 시집
- 시집가다 — Kết hôn, cưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ one's husband's home; the family a woman marries into
- Danh từ 詩集 — collection of poems
Câu hỏi thường gặp
시집 nghĩa là gì?
시집 (danh từ) nghĩa là nhà chồng, tập thơ.
시집 đọc thế nào?
시집 đọc là sijip (romaja), IPA [ɕʰid͡ʑip̚].