TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

시집

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sijip [ɕʰid͡ʑip̚] giọng máy của trình duyệt

시집 nghĩa là nhà chồng, tập thơ.

Nghĩa của 시집

Danh từ

  1. Nhà chồng (시집가다: lấy chồng). (biên soạn)

Danh từ

詩集 · THI TẬP
  1. Tập thơ. (biên soạn)

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 시집

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ one's husband's home; the family a woman marries into
  • Danh từ 詩集 — collection of poems

Câu hỏi thường gặp

시집 nghĩa là gì?

시집 (danh từ) nghĩa là nhà chồng, tập thơ.

시집 đọc thế nào?

시집 đọc là sijip (romaja), IPA [ɕʰid͡ʑip̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.