TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

시체공시소

sichegongsiso [ɕʰit͡ɕʰe̞ɡo̞ŋɕʰisʰo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 屍體公示所 THI THỂ CÔNG THỊ SỞ 屍 thi·體 thể·公 công·示 thị·所 sở

Lưu ý: âm Hán Việt “thi thể công thị sở” — nghĩa tiếng Việt khác: 시체공시소 nghĩa là nhà xác. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

시체공시소 nghĩa là nhà xác.

Nghĩa của 시체공시소

Danh từ

  1. Nhà xác.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 屍體公示所 — morgue, mortuary

Câu hỏi thường gặp

시체공시소 nghĩa là gì?

시체공시소 (danh từ) nghĩa là nhà xác.

시체공시소 đọc thế nào?

시체공시소 đọc là sichegongsiso (romaja), IPA [ɕʰit͡ɕʰe̞ɡo̞ŋɕʰisʰo̞].

Âm Hán Việt của 시체공시소 là gì?

시체공시소 viết bằng chữ Hán là 屍體公示所, âm Hán Việt "thi thể công thị sở". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thi thể công thị sở" trong tiếng Việt — 시체공시소 nghĩa là nhà xác.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.