시키다
시키다 nghĩa là bắt, sai, gọi, đặt.
Nghĩa của 시키다
Động từ
- Bắt, sai, bảo (ai làm gì); gọi (món). (biên soạn)
- Gọi, đặt.
Cách chia của 시키다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 시켜요sikyeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 시킵니다sikimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 시켜sikyeo |
| Quá khứ — lịch sự | 시켰어요sikyeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 시켰습니다sikyeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 시키겠어요sikigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 시키고sikigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 시키는sikineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 시킨다sikinda |
| Quá khứ — trần thuật | 시켰다sikyeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 시킵니까sikimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 시키자sikija |
| Mệnh lệnh thân mật | 시켜라sikyeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 시킵시오sikipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 시켜서sikyeoseo |
| "Vì…" -니까 | 시키니까sikinikka |
| "…nhưng" -지만 | 시키지만sikijiman |
| "Nếu…" -면 | 시키면sikimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 시키려고sikiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 시키기sikigi |
| Định ngữ quá khứ | 시킨sikin |
| Định ngữ tương lai | 시킬sikil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cause to do or happen; to force someone to do something; to order (e.g. food)
Câu hỏi thường gặp
시키다 nghĩa là gì?
시키다 (động từ) nghĩa là bắt, sai, gọi, đặt.
시키다 đọc thế nào?
시키다 đọc là sikida (romaja), IPA [ɕʰicçida̠].