시트
siteu
[ɕʰitʰɯ] giọng máy của trình duyệt
시트 nghĩa là ghế, tờ.
Nghĩa của 시트
Danh từ
- Ghế.
Danh từ
- Tờ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ seat
- Danh từ sheet
Câu hỏi thường gặp
시트 nghĩa là gì?
시트 (danh từ) nghĩa là ghế, tờ.
시트 đọc thế nào?
시트 đọc là siteu (romaja), IPA [ɕʰitʰɯ].