TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

시트

siteu [ɕʰitʰɯ] giọng máy của trình duyệt

시트 nghĩa là ghế, tờ.

Nghĩa của 시트

Danh từ

  1. Ghế.

Danh từ

  1. Tờ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ seat
  • Danh từ sheet

Câu hỏi thường gặp

시트 nghĩa là gì?

시트 (danh từ) nghĩa là ghế, tờ.

시트 đọc thế nào?

시트 đọc là siteu (romaja), IPA [ɕʰitʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.