시합
Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sihap
[ɕʰiɦa̠p̚] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
시합 nghĩa là thi đấu, trận đấu, trận cầu.
Nghĩa của 시합
Danh từ
- Thi đấu.
- Trận đấu, trận cầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 試合 — game, contest, match
Câu hỏi thường gặp
시합 nghĩa là gì?
시합 (danh từ) nghĩa là thi đấu, trận đấu, trận cầu.
시합 đọc thế nào?
시합 đọc là sihap (romaja), IPA [ɕʰiɦa̠p̚].