TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

시합

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sihap [ɕʰiɦa̠p̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 試合

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

시합 nghĩa là thi đấu, trận đấu, trận cầu.

Nghĩa của 시합

Danh từ

  1. Thi đấu.
  2. Trận đấu, trận cầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 試合 — game, contest, match

Câu hỏi thường gặp

시합 nghĩa là gì?

시합 (danh từ) nghĩa là thi đấu, trận đấu, trận cầu.

시합 đọc thế nào?

시합 đọc là sihap (romaja), IPA [ɕʰiɦa̠p̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.