TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

시편

tên riêng
Sipyeon [ɕʰipʰjʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 詩篇 THI THIÊN 詩 thi·篇 thiên

Lưu ý: âm Hán Việt “thi thiên” — nghĩa tiếng Việt khác: 시편 nghĩa là thánh ca, thánh thi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

시편 nghĩa là thánh ca, thánh thi.

Nghĩa của 시편

Danh từ riêng

  1. Thánh ca, thánh thi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 詩篇 — the Book of Psalms, the Psalm

Câu hỏi thường gặp

시편 nghĩa là gì?

시편 (danh từ riêng) nghĩa là thánh ca, thánh thi.

시편 đọc thế nào?

시편 đọc là Sipyeon (romaja), IPA [ɕʰipʰjʌ̹n].

Âm Hán Việt của 시편 là gì?

시편 viết bằng chữ Hán là 詩篇, âm Hán Việt "thi thiên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thi thiên" trong tiếng Việt — 시편 nghĩa là thánh ca, thánh thi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.