시편
Lưu ý: âm Hán Việt “thi thiên” — nghĩa tiếng Việt khác: 시편 nghĩa là thánh ca, thánh thi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
시편 nghĩa là thánh ca, thánh thi.
Nghĩa của 시편
Danh từ riêng
- Thánh ca, thánh thi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 詩篇 — the Book of Psalms, the Psalm
Câu hỏi thường gặp
시편 nghĩa là gì?
시편 (danh từ riêng) nghĩa là thánh ca, thánh thi.
시편 đọc thế nào?
시편 đọc là Sipyeon (romaja), IPA [ɕʰipʰjʌ̹n].
Âm Hán Việt của 시편 là gì?
시편 viết bằng chữ Hán là 詩篇, âm Hán Việt "thi thiên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thi thiên" trong tiếng Việt — 시편 nghĩa là thánh ca, thánh thi.