TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

시험관

siheomgwan [ɕʰiɦʌ̹mɡwa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 試驗管

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

시험관 nghĩa là ống nghiệm.

Nghĩa của 시험관

Danh từ

  1. Ống nghiệm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 試驗管 — test tube

Câu hỏi thường gặp

시험관 nghĩa là gì?

시험관 (danh từ) nghĩa là ống nghiệm.

시험관 đọc thế nào?

시험관 đọc là siheomgwan (romaja), IPA [ɕʰiɦʌ̹mɡwa̠n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.