식
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thức” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
식 nghĩa là biểu thức.
Nghĩa của 식
Danh từ
- Biểu thức.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 식
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 式 — ceremony, ritual, expression, type (a standard way of doing things); a formula
Câu hỏi thường gặp
식 nghĩa là gì?
식 (danh từ) nghĩa là biểu thức.
식 đọc thế nào?
식 đọc là sik (romaja), IPA [ɕʰik̚].
Âm Hán Việt của 식 là gì?
식 viết bằng chữ Hán là 式, âm Hán Việt "thức". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thức" trong tiếng Việt.