TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

식

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sik [ɕʰik̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 式 THỨC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thức” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

식 nghĩa là biểu thức.

Nghĩa của 식

Danh từ

  1. Biểu thức.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 식

  • 식사 — Bữa, bữa cơm.
  • 식전 — Nghi thức, nghi lễ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 式 — ceremony, ritual, expression, type (a standard way of doing things); a formula

Câu hỏi thường gặp

식 nghĩa là gì?

식 (danh từ) nghĩa là biểu thức.

식 đọc thế nào?

식 đọc là sik (romaja), IPA [ɕʰik̚].

Âm Hán Việt của 식 là gì?

식 viết bằng chữ Hán là 式, âm Hán Việt "thức". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thức" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.