식사
Lưu ý: âm Hán Việt “thực sự” — nghĩa tiếng Việt khác: 식사 nghĩa là bữa, bữa cơm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
식사 nghĩa là bữa, bữa cơm.
Nghĩa của 식사
Danh từ
- Bữa, bữa cơm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 食事 — meal
- Danh từ 式辭 — speech (at a ceremony); oration
Câu hỏi thường gặp
식사 nghĩa là gì?
식사 (danh từ) nghĩa là bữa, bữa cơm.
식사 đọc thế nào?
식사 đọc là siksa (romaja), IPA [ɕʰiks͈a̠].
Âm Hán Việt của 식사 là gì?
식사 viết bằng chữ Hán là 食事, âm Hán Việt "thực sự". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thực sự" trong tiếng Việt — 식사 nghĩa là bữa, bữa cơm.