TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

식전

sikjeon [ɕʰik̚t͡ɕ͈ʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 式典 THỨC ĐIỂN 式 thức·典 điển

Lưu ý: âm Hán Việt “thức điển” — nghĩa tiếng Việt khác: 식전 nghĩa là nghi thức, nghi lễ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

식전 nghĩa là nghi thức, nghi lễ.

Nghĩa của 식전

Danh từ

  1. Nghi thức, nghi lễ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 式典 — ceremony

Câu hỏi thường gặp

식전 nghĩa là gì?

식전 (danh từ) nghĩa là nghi thức, nghi lễ.

식전 đọc thế nào?

식전 đọc là sikjeon (romaja), IPA [ɕʰik̚t͡ɕ͈ʌ̹n].

Âm Hán Việt của 식전 là gì?

식전 viết bằng chữ Hán là 式典, âm Hán Việt "thức điển". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thức điển" trong tiếng Việt — 식전 nghĩa là nghi thức, nghi lễ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.