TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

식기세척기

sikgisecheokgi [ɕʰik̚k͈isʰe̞t͡ɕʰʌ̹k̚k͈i] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 食器洗滌機

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

식기세척기 nghĩa là máy rửa chén, máy rửa bát.

Nghĩa của 식기세척기

Danh từ

  1. Máy rửa chén, máy rửa bát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 食器洗滌機 — dishwasher (machine)

Câu hỏi thường gặp

식기세척기 nghĩa là gì?

식기세척기 (danh từ) nghĩa là máy rửa chén, máy rửa bát.

식기세척기 đọc thế nào?

식기세척기 đọc là sikgisecheokgi (romaja), IPA [ɕʰik̚k͈isʰe̞t͡ɕʰʌ̹k̚k͈i].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.