TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

식당

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sikdang [ɕʰik̚t͈a̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 食堂 THỰC ĐƯỜNG 食 thực·堂 đường

Lưu ý: âm Hán Việt “thực đường” — nghĩa tiếng Việt khác: 식당 nghĩa là nhà hàng, quán ăn, tiệm ăn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

식당 nghĩa là nhà hàng, quán ăn, tiệm ăn.

Nghĩa của 식당

Danh từ

  1. Nhà hàng.
  2. Quán ăn, tiệm ăn, quán, hàng.
  3. Phòng ăn.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 식당

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 食堂 — restaurant; dining room

Câu hỏi thường gặp

식당 nghĩa là gì?

식당 (danh từ) nghĩa là nhà hàng, quán ăn, tiệm ăn.

식당 đọc thế nào?

식당 đọc là sikdang (romaja), IPA [ɕʰik̚t͈a̠ŋ].

Âm Hán Việt của 식당 là gì?

식당 viết bằng chữ Hán là 食堂, âm Hán Việt "thực đường". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thực đường" trong tiếng Việt — 식당 nghĩa là nhà hàng, quán ăn, tiệm ăn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.