식당
Lưu ý: âm Hán Việt “thực đường” — nghĩa tiếng Việt khác: 식당 nghĩa là nhà hàng, quán ăn, tiệm ăn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
식당 nghĩa là nhà hàng, quán ăn, tiệm ăn.
Nghĩa của 식당
Danh từ
- Nhà hàng.
- Quán ăn, tiệm ăn, quán, hàng.
- Phòng ăn.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 식당
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 食堂 — restaurant; dining room
Câu hỏi thường gặp
식당 nghĩa là gì?
식당 (danh từ) nghĩa là nhà hàng, quán ăn, tiệm ăn.
식당 đọc thế nào?
식당 đọc là sikdang (romaja), IPA [ɕʰik̚t͈a̠ŋ].
Âm Hán Việt của 식당 là gì?
식당 viết bằng chữ Hán là 食堂, âm Hán Việt "thực đường". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thực đường" trong tiếng Việt — 식당 nghĩa là nhà hàng, quán ăn, tiệm ăn.