TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

식당차

sikdangcha [ɕʰik̚t͈a̠ŋt͡ɕʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 食堂車 THỰC ĐƯỜNG XA 食 thực·堂 đường·車 xa

Lưu ý: âm Hán Việt “thực đường xa” — nghĩa tiếng Việt khác: 식당차 nghĩa là toa ăn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

식당차 nghĩa là toa ăn.

Nghĩa của 식당차

Danh từ

  1. Toa ăn (trên xe lửa).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 食堂車 — dining car

Câu hỏi thường gặp

식당차 nghĩa là gì?

식당차 (danh từ) nghĩa là toa ăn.

식당차 đọc thế nào?

식당차 đọc là sikdangcha (romaja), IPA [ɕʰik̚t͈a̠ŋt͡ɕʰa̠].

Âm Hán Việt của 식당차 là gì?

식당차 viết bằng chữ Hán là 食堂車, âm Hán Việt "thực đường xa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thực đường xa" trong tiếng Việt — 식당차 nghĩa là toa ăn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.