식도
Lưu ý: âm Hán Việt “thực đạo” — nghĩa tiếng Việt khác: 식도 nghĩa là thực quản. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
식도 nghĩa là thực quản.
Nghĩa của 식도
Danh từ
- Thực quản.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 식도
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 食道 — oesophagus, esophagus; gullet
- Danh từ 食刀 — kitchen knife
- Danh từ 識度 — insight and magnanimity
Câu hỏi thường gặp
식도 nghĩa là gì?
식도 (danh từ) nghĩa là thực quản.
식도 đọc thế nào?
식도 đọc là sikdo (romaja), IPA [ɕʰik̚t͈o̞].
Âm Hán Việt của 식도 là gì?
식도 viết bằng chữ Hán là 食道, âm Hán Việt "thực đạo". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thực đạo" trong tiếng Việt — 식도 nghĩa là thực quản.