TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

식도

sikdo [ɕʰik̚t͈o̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 食道 THỰC ĐẠO 食 thực·道 đạo

Lưu ý: âm Hán Việt “thực đạo” — nghĩa tiếng Việt khác: 식도 nghĩa là thực quản. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

식도 nghĩa là thực quản.

Nghĩa của 식도

Danh từ

  1. Thực quản.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 식도

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 食道 — oesophagus, esophagus; gullet
  • Danh từ 食刀 — kitchen knife
  • Danh từ 識度 — insight and magnanimity

Câu hỏi thường gặp

식도 nghĩa là gì?

식도 (danh từ) nghĩa là thực quản.

식도 đọc thế nào?

식도 đọc là sikdo (romaja), IPA [ɕʰik̚t͈o̞].

Âm Hán Việt của 식도 là gì?

식도 viết bằng chữ Hán là 食道, âm Hán Việt "thực đạo". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thực đạo" trong tiếng Việt — 식도 nghĩa là thực quản.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.