식량
Lưu ý: âm Hán Việt “thực lương” — nghĩa tiếng Việt khác: 식량 nghĩa là thức ăn, đồ ăn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
식량 nghĩa là thức ăn, đồ ăn.
Nghĩa của 식량
Danh từ
- Thức ăn, đồ ăn, thực phẩm.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 식량
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 食糧 — food; provisions
Câu hỏi thường gặp
식량 nghĩa là gì?
식량 (danh từ) nghĩa là thức ăn, đồ ăn.
식량 đọc thế nào?
식량 đọc là singnyang (romaja), IPA [ɕʰiŋɲa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 식량 là gì?
식량 viết bằng chữ Hán là 食糧, âm Hán Việt "thực lương". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thực lương" trong tiếng Việt — 식량 nghĩa là thức ăn, đồ ăn.