TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

식물

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
singmul [ɕʰiŋmuɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 植物 THỰC VẬT 植 thực·物 vật

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thực vật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

식물 nghĩa là thực vật, cây.

Nghĩa của 식물

Danh từ

  1. Thực vật.
  2. Cây.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 식물

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 植物 — plant

Câu hỏi thường gặp

식물 nghĩa là gì?

식물 (danh từ) nghĩa là thực vật, cây.

식물 đọc thế nào?

식물 đọc là singmul (romaja), IPA [ɕʰiŋmuɭ].

Âm Hán Việt của 식물 là gì?

식물 viết bằng chữ Hán là 植物, âm Hán Việt "thực vật". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thực vật" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.