식물
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thực vật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
식물 nghĩa là thực vật, cây.
Nghĩa của 식물
Danh từ
- Thực vật.
- Cây.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 식물
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 植物 — plant
Câu hỏi thường gặp
식물 nghĩa là gì?
식물 (danh từ) nghĩa là thực vật, cây.
식물 đọc thế nào?
식물 đọc là singmul (romaja), IPA [ɕʰiŋmuɭ].
Âm Hán Việt của 식물 là gì?
식물 viết bằng chữ Hán là 植物, âm Hán Việt "thực vật". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thực vật" trong tiếng Việt.