Chữ Hán · âm Hán Việt植物學THỰC VẬT HỌC植 thực·物 vật·學 học
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thực vật học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
식물학 nghĩa là thực vật học.
Nghĩa của 식물학
Danh từ
Thực vật học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ植物學 — botany
Câu hỏi thường gặp
식물학 nghĩa là gì?
식물학 (danh từ) nghĩa là thực vật học.
식물학 đọc thế nào?
식물학 đọc là singmulhak (romaja), IPA [ɕʰiŋmuɾɦa̠k̚].
Âm Hán Việt của 식물학 là gì?
식물학 viết bằng chữ Hán là 植物學, âm Hán Việt "thực vật học". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thực vật học" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.