TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

식민

singmin [ɕʰiŋmin] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 植民 THỰC DÂN 植 thực·民 dân

Lưu ý: âm Hán Việt “thực dân” — nghĩa tiếng Việt khác: 식민 nghĩa là Thuộc địa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

식민 nghĩa là Thuộc địa.

Nghĩa của 식민

Danh từ

  1. Thuộc địa.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 식민

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 植民 — colony; colonization

Câu hỏi thường gặp

식민 nghĩa là gì?

식민 (danh từ) nghĩa là Thuộc địa.

식민 đọc thế nào?

식민 đọc là singmin (romaja), IPA [ɕʰiŋmin].

Âm Hán Việt của 식민 là gì?

식민 viết bằng chữ Hán là 植民, âm Hán Việt "thực dân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thực dân" trong tiếng Việt — 식민 nghĩa là Thuộc địa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.