TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

식분증

sikbunjeung [ɕʰik̚p͈uɲd͡ʑɯŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 食糞症

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

식분증 nghĩa là động vật ăn phân.

Nghĩa của 식분증

Danh từ

  1. Động vật ăn phân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 食糞症 — coprophagy

Câu hỏi thường gặp

식분증 nghĩa là gì?

식분증 (danh từ) nghĩa là động vật ăn phân.

식분증 đọc thế nào?

식분증 đọc là sikbunjeung (romaja), IPA [ɕʰik̚p͈uɲd͡ʑɯŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.