TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

식빵

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sikppang [ɕʰik̚p͈a̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 食빵 THỰC

Lưu ý: âm Hán Việt “thực” — nghĩa tiếng Việt khác: 식빵 nghĩa là bánh mì gối, bánh mì sandwich. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

식빵 nghĩa là bánh mì gối, bánh mì sandwich.

Nghĩa của 식빵

Danh từ

  1. Bánh mì gối, bánh mì sandwich. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 食빵 — slice of bread

Câu hỏi thường gặp

식빵 nghĩa là gì?

식빵 (danh từ) nghĩa là bánh mì gối, bánh mì sandwich.

식빵 đọc thế nào?

식빵 đọc là sikppang (romaja), IPA [ɕʰik̚p͈a̠ŋ].

Âm Hán Việt của 식빵 là gì?

식빵 viết bằng chữ Hán là 食빵, âm Hán Việt "thực". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thực" trong tiếng Việt — 식빵 nghĩa là bánh mì gối, bánh mì sandwich.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.