식빵
Lưu ý: âm Hán Việt “thực” — nghĩa tiếng Việt khác: 식빵 nghĩa là bánh mì gối, bánh mì sandwich. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
식빵 nghĩa là bánh mì gối, bánh mì sandwich.
Nghĩa của 식빵
Danh từ
- Bánh mì gối, bánh mì sandwich. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 食빵 — slice of bread
Câu hỏi thường gặp
식빵 nghĩa là gì?
식빵 (danh từ) nghĩa là bánh mì gối, bánh mì sandwich.
식빵 đọc thế nào?
식빵 đọc là sikppang (romaja), IPA [ɕʰik̚p͈a̠ŋ].
Âm Hán Việt của 식빵 là gì?
식빵 viết bằng chữ Hán là 食빵, âm Hán Việt "thực". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thực" trong tiếng Việt — 식빵 nghĩa là bánh mì gối, bánh mì sandwich.