식사하다
Lưu ý: âm Hán Việt “thực sự” — nghĩa tiếng Việt khác: 식사하다 nghĩa là ăn cơm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
식사하다 nghĩa là ăn cơm.
Nghĩa của 식사하다
Động từ
- Ăn cơm.
Cách chia của 식사하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 식사해요siksahaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 식사합니다siksahamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 식사해siksahae |
| Quá khứ — lịch sự | 식사했어요siksahaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 식사했습니다siksahaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 식사하겠어요siksahagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 식사하고siksahago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 식사하는siksahaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 식사한다siksahanda |
| Quá khứ — trần thuật | 식사했다siksahaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 식사합니까siksahamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 식사하자siksahaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 식사해라siksahaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 식사합시오siksahapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 식사해서siksahaeseo |
| "Vì…" -니까 | 식사하니까siksahanikka |
| "…nhưng" -지만 | 식사하지만siksahajiman |
| "Nếu…" -면 | 식사하면siksahamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 식사하려고siksaharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 식사하기siksahagi |
| Định ngữ quá khứ | 식사한siksahan |
| Định ngữ tương lai | 식사할siksahal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ 食事하다 — to eat, to have/take a meal
- Động từ 式辭하다 — to address (at a ceremony)
- Động từ 飾詐하다 — to trump up, to deceive
Câu hỏi thường gặp
식사하다 nghĩa là gì?
식사하다 (động từ) nghĩa là ăn cơm.
식사하다 đọc thế nào?
식사하다 đọc là siksahada (romaja), IPA [ɕʰiks͈a̠ɦa̠da̠].
Âm Hán Việt của 식사하다 là gì?
식사하다 viết bằng chữ Hán là 食事하다, âm Hán Việt "thực sự". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thực sự" trong tiếng Việt — 식사하다 nghĩa là ăn cơm.