식욕
Lưu ý: âm Hán Việt “thực dục” — nghĩa tiếng Việt khác: 식욕 nghĩa là sự ngon miệng, sự thèm ăn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
식욕 nghĩa là sự ngon miệng, sự thèm ăn.
Nghĩa của 식욕
Danh từ
- Sự ngon miệng, sự thèm ăn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 食慾 — appetite, desire to eat
Câu hỏi thường gặp
식욕 nghĩa là gì?
식욕 (danh từ) nghĩa là sự ngon miệng, sự thèm ăn.
식욕 đọc thế nào?
식욕 đọc là sigyok (romaja), IPA [ɕʰiɡjok̚].
Âm Hán Việt của 식욕 là gì?
식욕 viết bằng chữ Hán là 食慾, âm Hán Việt "thực dục". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thực dục" trong tiếng Việt — 식욕 nghĩa là sự ngon miệng, sự thèm ăn.