TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

식생

siksaeng [ɕʰiks͈ɛŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 植生 THỰC SINH 植 thực·生 sinh

Lưu ý: âm Hán Việt “thực sinh” — nghĩa tiếng Việt khác: 식생 nghĩa là cây cối, cây cỏ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

식생 nghĩa là cây cối, cây cỏ.

Nghĩa của 식생

Danh từ

  1. Cây cối, cây cỏ, thực vật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 植生 — vegetation

Câu hỏi thường gặp

식생 nghĩa là gì?

식생 (danh từ) nghĩa là cây cối, cây cỏ.

식생 đọc thế nào?

식생 đọc là siksaeng (romaja), IPA [ɕʰiks͈ɛŋ].

Âm Hán Việt của 식생 là gì?

식생 viết bằng chữ Hán là 植生, âm Hán Việt "thực sinh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thực sinh" trong tiếng Việt — 식생 nghĩa là cây cối, cây cỏ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.