TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

식수

siksu [ɕʰiks͈u] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 食水 THỰC THỦY 食 thực·水 thủy

Lưu ý: âm Hán Việt “thực thủy” — nghĩa tiếng Việt khác: 식수 nghĩa là nước uống. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

식수 nghĩa là nước uống.

Nghĩa của 식수

Danh từ

  1. Nước uống.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 식수

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 食水 — drinking water

Câu hỏi thường gặp

식수 nghĩa là gì?

식수 (danh từ) nghĩa là nước uống.

식수 đọc thế nào?

식수 đọc là siksu (romaja), IPA [ɕʰiks͈u].

Âm Hán Việt của 식수 là gì?

식수 viết bằng chữ Hán là 食水, âm Hán Việt "thực thủy". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thực thủy" trong tiếng Việt — 식수 nghĩa là nước uống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.