식수
Lưu ý: âm Hán Việt “thực thủy” — nghĩa tiếng Việt khác: 식수 nghĩa là nước uống. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
식수 nghĩa là nước uống.
Nghĩa của 식수
Danh từ
- Nước uống.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 식수
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 食水 — drinking water
Câu hỏi thường gặp
식수 nghĩa là gì?
식수 (danh từ) nghĩa là nước uống.
식수 đọc thế nào?
식수 đọc là siksu (romaja), IPA [ɕʰiks͈u].
Âm Hán Việt của 식수 là gì?
식수 viết bằng chữ Hán là 食水, âm Hán Việt "thực thủy". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thực thủy" trong tiếng Việt — 식수 nghĩa là nước uống.