TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

식초

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sikcho [ɕʰik̚t͡ɕʰo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 食醋

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

식초 nghĩa là giấm.

Nghĩa của 식초

Danh từ

  1. Giấm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 식초

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 食醋 — vinegar

Câu hỏi thường gặp

식초 nghĩa là gì?

식초 (danh từ) nghĩa là giấm.

식초 đọc thế nào?

식초 đọc là sikcho (romaja), IPA [ɕʰik̚t͡ɕʰo̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.