식초
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sikcho
[ɕʰik̚t͡ɕʰo̞] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
식초 nghĩa là giấm.
Nghĩa của 식초
Danh từ
- Giấm.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 식초
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 食醋 — vinegar
Câu hỏi thường gặp
식초 nghĩa là gì?
식초 (danh từ) nghĩa là giấm.
식초 đọc thế nào?
식초 đọc là sikcho (romaja), IPA [ɕʰik̚t͡ɕʰo̞].