식용유
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sigyongnyu
[ɕʰiɡjoŋɲu] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
식용유 nghĩa là dầu ăn.
Nghĩa của 식용유
Danh từ
- Dầu ăn. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 食用油 — cooking oil
Câu hỏi thường gặp
식용유 nghĩa là gì?
식용유 (danh từ) nghĩa là dầu ăn.
식용유 đọc thế nào?
식용유 đọc là sigyongnyu (romaja), IPA [ɕʰiɡjoŋɲu].