TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

식중독

sikjungdok [ɕʰik̚t͡ɕ͈uŋdo̞k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 食中毒 THỰC TRUNG ĐỘC 食 thực·中 trung·毒 độc

Lưu ý: âm Hán Việt “thực trung độc” — nghĩa tiếng Việt khác: 식중독 nghĩa là ngộ độc thực phẩm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

식중독 nghĩa là ngộ độc thực phẩm.

Nghĩa của 식중독

Danh từ

  1. Ngộ độc thực phẩm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 食中毒 — food poisoning

Câu hỏi thường gặp

식중독 nghĩa là gì?

식중독 (danh từ) nghĩa là ngộ độc thực phẩm.

식중독 đọc thế nào?

식중독 đọc là sikjungdok (romaja), IPA [ɕʰik̚t͡ɕ͈uŋdo̞k̚].

Âm Hán Việt của 식중독 là gì?

식중독 viết bằng chữ Hán là 食中毒, âm Hán Việt "thực trung độc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thực trung độc" trong tiếng Việt — 식중독 nghĩa là ngộ độc thực phẩm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.