TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

식탁보

siktakbo [ɕʰik̚tʰa̠k̚p͈o̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 食卓褓

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

식탁보 nghĩa là khăn trải bàn.

Nghĩa của 식탁보

Danh từ

  1. Khăn trải bàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 食卓褓 — tablecloth

Câu hỏi thường gặp

식탁보 nghĩa là gì?

식탁보 (danh từ) nghĩa là khăn trải bàn.

식탁보 đọc thế nào?

식탁보 đọc là siktakbo (romaja), IPA [ɕʰik̚tʰa̠k̚p͈o̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.