식탁
Lưu ý: âm Hán Việt “thực trác” — nghĩa tiếng Việt khác: 식탁 nghĩa là bàn ăn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
식탁 nghĩa là bàn ăn.
Nghĩa của 식탁
Danh từ
- Bàn ăn. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 식탁
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 식탁
- 식탁보 — Khăn trải bàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 食卓 — dinner table
Câu hỏi thường gặp
식탁 nghĩa là gì?
식탁 (danh từ) nghĩa là bàn ăn.
식탁 đọc thế nào?
식탁 đọc là siktak (romaja), IPA [ɕʰik̚tʰa̠k̚].
Âm Hán Việt của 식탁 là gì?
식탁 viết bằng chữ Hán là 食卓, âm Hán Việt "thực trác". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thực trác" trong tiếng Việt — 식탁 nghĩa là bàn ăn.