TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

식탁

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
siktak [ɕʰik̚tʰa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 食卓 THỰC TRÁC 食 thực·卓 trác

Lưu ý: âm Hán Việt “thực trác” — nghĩa tiếng Việt khác: 식탁 nghĩa là bàn ăn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

식탁 nghĩa là bàn ăn.

Nghĩa của 식탁

Danh từ

  1. Bàn ăn. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 식탁

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 식탁

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 食卓 — dinner table

Câu hỏi thường gặp

식탁 nghĩa là gì?

식탁 (danh từ) nghĩa là bàn ăn.

식탁 đọc thế nào?

식탁 đọc là siktak (romaja), IPA [ɕʰik̚tʰa̠k̚].

Âm Hán Việt của 식탁 là gì?

식탁 viết bằng chữ Hán là 食卓, âm Hán Việt "thực trác". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thực trác" trong tiếng Việt — 식탁 nghĩa là bàn ăn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.