TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

식품

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sikpum [ɕʰik̚pʰum] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 食品 THỰC PHẨM 食 thực·品 phẩm

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thực phẩm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

식품 nghĩa là thực phẩm.

Nghĩa của 식품

Danh từ

  1. Thực phẩm. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 食品 — groceries; foodstuffs

Câu hỏi thường gặp

식품 nghĩa là gì?

식품 (danh từ) nghĩa là thực phẩm.

식품 đọc thế nào?

식품 đọc là sikpum (romaja), IPA [ɕʰik̚pʰum].

Âm Hán Việt của 식품 là gì?

식품 viết bằng chữ Hán là 食品, âm Hán Việt "thực phẩm". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thực phẩm" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.