TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

신

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sin [ɕʰin] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 神 THẦN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thần” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

신 nghĩa là thần, chúa, thiên chúa.

Nghĩa của 신

Danh từ

  1. Thần.
  2. Chúa, Thiên Chúa, Chúa Trời, trời, Thượng Đế, đấng Tạo Hóa.
  3. Thần linh.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 신

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 신

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 神 — god, deity; God; spirit; departed soul
  • Danh từ 臣 — someone who serves a monarch: a retainer, subject
  • Đại từ 臣 — Used by a man to refer to oneself when addressing a monarch; your servant, your humble servant
  • Danh từ shoes; footgear
  • Danh từ joy; delight; amusement
  • Danh từ scene (in a show, movie, drama, play, etc.)
  • Danh từ 信 — trustworthiness
  • Danh từ 辛 — the eighth of the ten heavenly stems
  • Tiền tố 新 — new, latest, modern, novel; neo-
  • Tiền tố 新 — new, novel

Câu hỏi thường gặp

신 nghĩa là gì?

신 (danh từ) nghĩa là thần, chúa, thiên chúa.

신 đọc thế nào?

신 đọc là sin (romaja), IPA [ɕʰin].

Âm Hán Việt của 신 là gì?

신 viết bằng chữ Hán là 神, âm Hán Việt "thần". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thần" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.