신
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thần” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
신 nghĩa là thần, chúa, thiên chúa.
Nghĩa của 신
Danh từ
- Thần.
- Chúa, Thiên Chúa, Chúa Trời, trời, Thượng Đế, đấng Tạo Hóa.
- Thần linh.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 신
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 신
- 신문 — Báo viết.
- 신용 — Tín dụng.
- 신부 — Cô dâu.
- 신호 — Tín hiệu.
- 신랑 — Rể, chú rể.
- 신문지 — Giấy in báo.
- 신호등 — Đèn giao thông, đèn hiệu, đèn hiệu giao thông, đèn xanh đèn đỏ, đèn xanh đỏ.
- 신사 — Thân sĩ, người đàn ông có địa vị cao quý trong xã hội cũ.
- 신강 — Tân Cương.
- 신도 — Tín đồ, giáo đồ, giáo dân.
- 신동 — Thần đồng.
- 신라 — Tân La.
- 신민 — Thần dân.
- 신병 — Tân binh.
- 신비 — Bí ẩn, huyền bí.
- 신성 — Tân tinh.
- 신앙 — Tín ngưỡng, tin, tin tưởng.
- 신자 — Tín đồ, giáo đồ, giáo dân.
- 신정 — Tết Dương lịch.
- 신주 — Tân Trúc.
- 신하 — Thần dân.
- 신학 — Thần học.
- 신경학 — Thần kinh học.
- 신교도 — Người Tin Lành.
- 신나다 — Hứng khởi, hứng thú.
- 신서란 — Tân Tây Lan.
- 신지학 — Thông thiên học.
- 신천옹 — Hải âu mày đen.
- 신문용지 — Giấy in báo.
- 신진대사 — Trao đổi chất, biến dưỡng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 神 — god, deity; God; spirit; departed soul
- Danh từ 臣 — someone who serves a monarch: a retainer, subject
- Đại từ 臣 — Used by a man to refer to oneself when addressing a monarch; your servant, your humble servant
- Danh từ shoes; footgear
- Danh từ joy; delight; amusement
- Danh từ scene (in a show, movie, drama, play, etc.)
- Danh từ 信 — trustworthiness
- Danh từ 辛 — the eighth of the ten heavenly stems
- Tiền tố 新 — new, latest, modern, novel; neo-
- Tiền tố 新 — new, novel
Câu hỏi thường gặp
신 nghĩa là gì?
신 (danh từ) nghĩa là thần, chúa, thiên chúa.
신 đọc thế nào?
신 đọc là sin (romaja), IPA [ɕʰin].
Âm Hán Việt của 신 là gì?
신 viết bằng chữ Hán là 神, âm Hán Việt "thần". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thần" trong tiếng Việt.