신강
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tân cương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
신강 nghĩa là tân cương.
Nghĩa của 신강
Danh từ riêng
- Tân Cương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 新疆 — Xinjiang (a Uyghur autonomous region of China, located in the sparsely populated northwest)
Câu hỏi thường gặp
신강 nghĩa là gì?
신강 (danh từ riêng) nghĩa là tân cương.
신강 đọc thế nào?
신강 đọc là Sin'gang (romaja), IPA [ɕʰinɡa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 신강 là gì?
신강 viết bằng chữ Hán là 新疆, âm Hán Việt "tân cương". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tân cương" trong tiếng Việt.