TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

신강

tên riêng
Sin'gang [ɕʰinɡa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 新疆 TÂN CƯƠNG 新 tân·疆 cương

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tân cương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

신강 nghĩa là tân cương.

Nghĩa của 신강

Danh từ riêng

  1. Tân Cương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 新疆 — Xinjiang (a Uyghur autonomous region of China, located in the sparsely populated northwest)

Câu hỏi thường gặp

신강 nghĩa là gì?

신강 (danh từ riêng) nghĩa là tân cương.

신강 đọc thế nào?

신강 đọc là Sin'gang (romaja), IPA [ɕʰinɡa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 신강 là gì?

신강 viết bằng chữ Hán là 新疆, âm Hán Việt "tân cương". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tân cương" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.