TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

신경학

sin'gyeonghak [ɕʰinɡjʌ̹ŋɦa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 神經學 THẦN KINH HỌC 神 thần·經 kinh·學 học

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thần kinh học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

신경학 nghĩa là thần kinh học.

Nghĩa của 신경학

Danh từ

  1. Thần kinh học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 神經學 — neurology

Câu hỏi thường gặp

신경학 nghĩa là gì?

신경학 (danh từ) nghĩa là thần kinh học.

신경학 đọc thế nào?

신경학 đọc là sin'gyeonghak (romaja), IPA [ɕʰinɡjʌ̹ŋɦa̠k̚].

Âm Hán Việt của 신경학 là gì?

신경학 viết bằng chữ Hán là 神經學, âm Hán Việt "thần kinh học". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thần kinh học" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.