TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

신도

sindo [ˈɕʰi(ː)ndo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 信徒 TÍN ĐỒ 信 tín·徒 đồ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tín đồ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

신도 nghĩa là tín đồ, giáo đồ, thần đạo.

Nghĩa của 신도

Danh từ

信徒 · TÍN ĐỒ
  1. Tín đồ, giáo đồ, giáo dân.

Danh từ

神道 · THẦN ĐẠO
  1. Thần đạo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 信徒 — believer, disciple, follower
  • Danh từ 神道 — Shinto

Câu hỏi thường gặp

신도 nghĩa là gì?

신도 (danh từ) nghĩa là tín đồ, giáo đồ, thần đạo.

신도 đọc thế nào?

신도 đọc là sindo (romaja), IPA [ˈɕʰi(ː)ndo̞].

Âm Hán Việt của 신도 là gì?

신도 viết bằng chữ Hán là 信徒, âm Hán Việt "tín đồ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tín đồ" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.