신도
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tín đồ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
신도 nghĩa là tín đồ, giáo đồ, thần đạo.
Nghĩa của 신도
Danh từ
信徒 · TÍN ĐỒ- Tín đồ, giáo đồ, giáo dân.
Danh từ
神道 · THẦN ĐẠO- Thần đạo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 信徒 — believer, disciple, follower
- Danh từ 神道 — Shinto
Câu hỏi thường gặp
신도 nghĩa là gì?
신도 (danh từ) nghĩa là tín đồ, giáo đồ, thần đạo.
신도 đọc thế nào?
신도 đọc là sindo (romaja), IPA [ˈɕʰi(ː)ndo̞].
Âm Hán Việt của 신도 là gì?
신도 viết bằng chữ Hán là 信徒, âm Hán Việt "tín đồ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tín đồ" trong tiếng Việt.