신고
Lưu ý: âm Hán Việt “thân cáo” — nghĩa tiếng Việt khác: 신고 nghĩa là sự khai báo, trình báo. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
신고 nghĩa là sự khai báo, trình báo.
Nghĩa của 신고
Danh từ
- Sự khai báo, trình báo, báo cáo (cơ quan). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 申告 — report, declaration
Câu hỏi thường gặp
신고 nghĩa là gì?
신고 (danh từ) nghĩa là sự khai báo, trình báo.
신고 đọc thế nào?
신고 đọc là sin'go (romaja), IPA [ɕʰinɡo̞].
Âm Hán Việt của 신고 là gì?
신고 viết bằng chữ Hán là 申告, âm Hán Việt "thân cáo". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thân cáo" trong tiếng Việt — 신고 nghĩa là sự khai báo, trình báo.