TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

신고

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sin'go [ɕʰinɡo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 申告 THÂN CÁO 申 thân·告 cáo

Lưu ý: âm Hán Việt “thân cáo” — nghĩa tiếng Việt khác: 신고 nghĩa là sự khai báo, trình báo. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

신고 nghĩa là sự khai báo, trình báo.

Nghĩa của 신고

Danh từ

  1. Sự khai báo, trình báo, báo cáo (cơ quan). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 申告 — report, declaration

Câu hỏi thường gặp

신고 nghĩa là gì?

신고 (danh từ) nghĩa là sự khai báo, trình báo.

신고 đọc thế nào?

신고 đọc là sin'go (romaja), IPA [ɕʰinɡo̞].

Âm Hán Việt của 신고 là gì?

신고 viết bằng chữ Hán là 申告, âm Hán Việt "thân cáo". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thân cáo" trong tiếng Việt — 신고 nghĩa là sự khai báo, trình báo.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.