신다
신다 nghĩa là đi, mang.
Nghĩa của 신다
Động từ
- Đi, mang (giày, tất). (biên soạn)
Cách chia của 신다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 신어요sineoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 신습니다sinseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 신어sineo |
| Quá khứ — lịch sự | 신었어요sineosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 신었습니다sineotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 신겠어요sin'gesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 신고sin'go |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 신는sinneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 신는다sinneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 신었다sineotda |
| Câu hỏi trang trọng | 신습니까sinseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 신자sinja |
| Mệnh lệnh thân mật | 신어라sineora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 신읍시오sineupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 신어서sineoseo |
| "Vì…" -니까 | 신으니까sineunikka |
| "…nhưng" -지만 | 신지만sinjiman |
| "Nếu…" -면 | 신으면sineumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 신으려고sineuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 신기sin'gi |
| Định ngữ quá khứ | 신은sineun |
| Định ngữ tương lai | 신을sineul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to wear on one's feet
Câu hỏi thường gặp
신다 nghĩa là gì?
신다 (động từ) nghĩa là đi, mang.
신다 đọc thế nào?
신다 đọc là sinda (romaja), IPA [ˈɕʰi(ː)nt͈a̠].