TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

신다

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sinda [ˈɕʰi(ː)nt͈a̠] giọng máy của trình duyệt

신다 nghĩa là đi, mang.

Nghĩa của 신다

Động từ

  1. Đi, mang (giày, tất). (biên soạn)

Cách chia của 신다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn신어요sineoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở신습니다sinseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi신어sineo
Quá khứ — lịch sự신었어요sineosseoyo
Quá khứ — trang trọng신었습니다sineotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-신겠어요sin'gesseoyo
Nối "và, rồi" -고신고sin'go
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ신는sinneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký신는다sinneunda
Quá khứ — trần thuật신었다sineotda
Câu hỏi trang trọng신습니까sinseumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자신자sinja
Mệnh lệnh thân mật신어라sineora
Mệnh lệnh trang trọng신읍시오sineupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서신어서sineoseo
"Vì…" -니까신으니까sineunikka
"…nhưng" -지만신지만sinjiman
"Nếu…" -면신으면sineumyeon
Mục đích "để…" -려고신으려고sineuryeogo
Danh từ hoá -기신기sin'gi
Định ngữ quá khứ신은sineun
Định ngữ tương lai신을sineul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to wear on one's feet

Câu hỏi thường gặp

신다 nghĩa là gì?

신다 (động từ) nghĩa là đi, mang.

신다 đọc thế nào?

신다 đọc là sinda (romaja), IPA [ˈɕʰi(ː)nt͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.