TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

신기루

sin'giru [ˈɕʰi(ː)nɡiɾu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 蜃氣樓

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

신기루 nghĩa là ảo ảnh.

Nghĩa của 신기루

Danh từ

  1. Ảo ảnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 蜃氣樓 — mirage

Câu hỏi thường gặp

신기루 nghĩa là gì?

신기루 (danh từ) nghĩa là ảo ảnh.

신기루 đọc thế nào?

신기루 đọc là sin'giru (romaja), IPA [ˈɕʰi(ː)nɡiɾu].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.