신나다
신나다 nghĩa là hứng khởi, hứng thú.
Nghĩa của 신나다
Động từ
- Hứng khởi, hứng thú.
Cách chia của 신나다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 신나요sinnayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 신납니다sinnamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 신나sinna |
| Quá khứ — lịch sự | 신났어요sinnasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 신났습니다sinnatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 신나겠어요sinnagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 신나고sinnago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 신나는sinnaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 신난다sinnanda |
| Quá khứ — trần thuật | 신났다sinnatda |
| Câu hỏi trang trọng | 신납니까sinnamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 신나자sinnaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 신나라sinnara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 신납시오sinnapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 신나서sinnaseo |
| "Vì…" -니까 | 신나니까sinnanikka |
| "…nhưng" -지만 | 신나지만sinnajiman |
| "Nếu…" -면 | 신나면sinnamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 신나려고sinnaryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 신나기sinnagi |
| Định ngữ quá khứ | 신난sinnan |
| Định ngữ tương lai | 신날sinnal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to feel elated, to be thrilled, to be excited
Câu hỏi thường gặp
신나다 nghĩa là gì?
신나다 (động từ) nghĩa là hứng khởi, hứng thú.
신나다 đọc thế nào?
신나다 đọc là sinnada (romaja), IPA [ɕʰinna̠da̠].