TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

신나다

sinnada [ɕʰinna̠da̠] giọng máy của trình duyệt

신나다 nghĩa là hứng khởi, hứng thú.

Nghĩa của 신나다

Động từ

  1. Hứng khởi, hứng thú.

Cách chia của 신나다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn신나요sinnayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở신납니다sinnamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi신나sinna
Quá khứ — lịch sự신났어요sinnasseoyo
Quá khứ — trang trọng신났습니다sinnatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-신나겠어요sinnagesseoyo
Nối "và, rồi" -고신나고sinnago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ신나는sinnaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký신난다sinnanda
Quá khứ — trần thuật신났다sinnatda
Câu hỏi trang trọng신납니까sinnamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자신나자sinnaja
Mệnh lệnh thân mật신나라sinnara
Mệnh lệnh trang trọng신납시오sinnapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서신나서sinnaseo
"Vì…" -니까신나니까sinnanikka
"…nhưng" -지만신나지만sinnajiman
"Nếu…" -면신나면sinnamyeon
Mục đích "để…" -려고신나려고sinnaryeogo
Danh từ hoá -기신나기sinnagi
Định ngữ quá khứ신난sinnan
Định ngữ tương lai신날sinnal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to feel elated, to be thrilled, to be excited

Câu hỏi thường gặp

신나다 nghĩa là gì?

신나다 (động từ) nghĩa là hứng khởi, hứng thú.

신나다 đọc thế nào?

신나다 đọc là sinnada (romaja), IPA [ɕʰinna̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.