TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

신나치주의

sinnachijuui [ˈɕʰi(ː)nna̠t͡ɕʰid͡ʑuɰi] giọng máy của trình duyệt

신나치주의 nghĩa là Chủ nghĩa Quốc xã mới.

Nghĩa của 신나치주의

Danh từ

  1. Chủ nghĩa Quốc xã mới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ neo-Nazism

Câu hỏi thường gặp

신나치주의 nghĩa là gì?

신나치주의 (danh từ) nghĩa là Chủ nghĩa Quốc xã mới.

신나치주의 đọc thế nào?

신나치주의 đọc là sinnachijuui (romaja), IPA [ˈɕʰi(ː)nna̠t͡ɕʰid͡ʑuɰi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.