TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

신데렐라

tên riêng
Sinderella [ɕʰinde̞ɾe̞ɭɭa̠] giọng máy của trình duyệt

신데렐라 nghĩa là Cô bé Lọ Lem, Lọ Lem.

Nghĩa của 신데렐라

Danh từ riêng

  1. Cô bé Lọ Lem.
  2. Lọ Lem.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Cinderella

Câu hỏi thường gặp

신데렐라 nghĩa là gì?

신데렐라 (danh từ riêng) nghĩa là Cô bé Lọ Lem, Lọ Lem.

신데렐라 đọc thế nào?

신데렐라 đọc là Sinderella (romaja), IPA [ɕʰinde̞ɾe̞ɭɭa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.