TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

신동

sindong [ɕʰindo̞ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 神童 THẦN ĐỒNG 神 thần·童 đồng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thần đồng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

신동 nghĩa là thần đồng.

Nghĩa của 신동

Danh từ

  1. Thần đồng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 神童 — child prodigy

Câu hỏi thường gặp

신동 nghĩa là gì?

신동 (danh từ) nghĩa là thần đồng.

신동 đọc thế nào?

신동 đọc là sindong (romaja), IPA [ɕʰindo̞ŋ].

Âm Hán Việt của 신동 là gì?

신동 viết bằng chữ Hán là 神童, âm Hán Việt "thần đồng". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thần đồng" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.