TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

신라

Cao cấp tên riêng
Silla [ɕʰiɭɭa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 新羅 TÂN LA 新 tân·羅 la

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tân la” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

신라 nghĩa là tân la.

Nghĩa của 신라

Danh từ riêng

  1. Tân La.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 新羅 — Silla (an ancient kingdom in modern Korea, one of the Three Kingdoms, existing from 57 BCE to 935 CE; at its maximum covering all of modern South Korea and most of modern North Korea)

Câu hỏi thường gặp

신라 nghĩa là gì?

신라 (danh từ riêng) nghĩa là tân la.

신라 đọc thế nào?

신라 đọc là Silla (romaja), IPA [ɕʰiɭɭa̠].

Âm Hán Việt của 신라 là gì?

신라 viết bằng chữ Hán là 新羅, âm Hán Việt "tân la". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tân la" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.