TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

신랑

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sillang [ɕʰiɭɭa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 新郞 TÂN LANG 新 tân·郞 lang

Lưu ý: âm Hán Việt “tân lang” — nghĩa tiếng Việt khác: 신랑 nghĩa là rể, chú rể. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

신랑 nghĩa là rể, chú rể.

Nghĩa của 신랑

Danh từ

  1. Rể, chú rể.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 新郞 — groom, bridegroom; dear husband
  • Danh từ 身廊 — nave

Câu hỏi thường gặp

신랑 nghĩa là gì?

신랑 (danh từ) nghĩa là rể, chú rể.

신랑 đọc thế nào?

신랑 đọc là sillang (romaja), IPA [ɕʰiɭɭa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 신랑 là gì?

신랑 viết bằng chữ Hán là 新郞, âm Hán Việt "tân lang". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tân lang" trong tiếng Việt — 신랑 nghĩa là rể, chú rể.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.