신랑
Lưu ý: âm Hán Việt “tân lang” — nghĩa tiếng Việt khác: 신랑 nghĩa là rể, chú rể. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
신랑 nghĩa là rể, chú rể.
Nghĩa của 신랑
Danh từ
- Rể, chú rể.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 新郞 — groom, bridegroom; dear husband
- Danh từ 身廊 — nave
Câu hỏi thường gặp
신랑 nghĩa là gì?
신랑 (danh từ) nghĩa là rể, chú rể.
신랑 đọc thế nào?
신랑 đọc là sillang (romaja), IPA [ɕʰiɭɭa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 신랑 là gì?
신랑 viết bằng chữ Hán là 新郞, âm Hán Việt "tân lang". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tân lang" trong tiếng Việt — 신랑 nghĩa là rể, chú rể.