신뢰하다
신뢰하다 nghĩa là tin.
Nghĩa của 신뢰하다
Động từ
- Tin.
Cách chia của 신뢰하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 신뢰해요silloehaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 신뢰합니다silloehamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 신뢰해silloehae |
| Quá khứ — lịch sự | 신뢰했어요silloehaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 신뢰했습니다silloehaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 신뢰하겠어요silloehagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 신뢰하고silloehago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 신뢰하는silloehaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 신뢰한다silloehanda |
| Quá khứ — trần thuật | 신뢰했다silloehaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 신뢰합니까silloehamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 신뢰하자silloehaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 신뢰해라silloehaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 신뢰합시오silloehapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 신뢰해서silloehaeseo |
| "Vì…" -니까 | 신뢰하니까silloehanikka |
| "…nhưng" -지만 | 신뢰하지만silloehajiman |
| "Nếu…" -면 | 신뢰하면silloehamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 신뢰하려고silloeharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 신뢰하기silloehagi |
| Định ngữ quá khứ | 신뢰한silloehan |
| Định ngữ tương lai | 신뢰할silloehal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to trust
Câu hỏi thường gặp
신뢰하다 nghĩa là gì?
신뢰하다 (động từ) nghĩa là tin.
신뢰하다 đọc thế nào?
신뢰하다 đọc là silloehada (romaja), IPA [ˈɕʰi(ː)ɭɭwe̞ɦa̠da̠].