TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

신뢰하다

silloehada [ˈɕʰi(ː)ɭɭwe̞ɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

신뢰하다 nghĩa là tin.

Nghĩa của 신뢰하다

Động từ

  1. Tin.

Cách chia của 신뢰하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn신뢰해요silloehaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở신뢰합니다silloehamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi신뢰해silloehae
Quá khứ — lịch sự신뢰했어요silloehaesseoyo
Quá khứ — trang trọng신뢰했습니다silloehaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-신뢰하겠어요silloehagesseoyo
Nối "và, rồi" -고신뢰하고silloehago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ신뢰하는silloehaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký신뢰한다silloehanda
Quá khứ — trần thuật신뢰했다silloehaetda
Câu hỏi trang trọng신뢰합니까silloehamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자신뢰하자silloehaja
Mệnh lệnh thân mật신뢰해라silloehaera
Mệnh lệnh trang trọng신뢰합시오silloehapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서신뢰해서silloehaeseo
"Vì…" -니까신뢰하니까silloehanikka
"…nhưng" -지만신뢰하지만silloehajiman
"Nếu…" -면신뢰하면silloehamyeon
Mục đích "để…" -려고신뢰하려고silloeharyeogo
Danh từ hoá -기신뢰하기silloehagi
Định ngữ quá khứ신뢰한silloehan
Định ngữ tương lai신뢰할silloehal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to trust

Câu hỏi thường gặp

신뢰하다 nghĩa là gì?

신뢰하다 (động từ) nghĩa là tin.

신뢰하다 đọc thế nào?

신뢰하다 đọc là silloehada (romaja), IPA [ˈɕʰi(ː)ɭɭwe̞ɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.