TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

신명기

tên riêng
Sinmyeonggi [ɕʰinmjʌ̹ŋɡi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 申命記

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

신명기 nghĩa là Đệ Nhị Luật.

Nghĩa của 신명기

Danh từ riêng

  1. Phục truyền luật lệ ký, Đệ Nhị Luật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 申命記 — Deuteronomy (fifth book of the Bible)

Câu hỏi thường gặp

신명기 nghĩa là gì?

신명기 (danh từ riêng) nghĩa là Đệ Nhị Luật.

신명기 đọc thế nào?

신명기 đọc là Sinmyeonggi (romaja), IPA [ɕʰinmjʌ̹ŋɡi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.