TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

신문사

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sinmunsa [ɕʰinmunsʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 新聞社

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

신문사 nghĩa là toà soạn báo.

Nghĩa của 신문사

Danh từ

  1. Toà soạn báo. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 新聞社 — newspaper agency; newspaper (company)

Câu hỏi thường gặp

신문사 nghĩa là gì?

신문사 (danh từ) nghĩa là toà soạn báo.

신문사 đọc thế nào?

신문사 đọc là sinmunsa (romaja), IPA [ɕʰinmunsʰa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.