신문사
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sinmunsa
[ɕʰinmunsʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
신문사 nghĩa là toà soạn báo.
Nghĩa của 신문사
Danh từ
- Toà soạn báo. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 新聞社 — newspaper agency; newspaper (company)
Câu hỏi thường gặp
신문사 nghĩa là gì?
신문사 (danh từ) nghĩa là toà soạn báo.
신문사 đọc thế nào?
신문사 đọc là sinmunsa (romaja), IPA [ɕʰinmunsʰa̠].