TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

신부

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sinbu [ɕʰinbu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 新婦

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

신부 nghĩa là cô dâu, cha, mục sư, linh mục.

Nghĩa của 신부

Danh từ

新婦
  1. Cô dâu. (biên soạn)

Danh từ

神父 · THẦN PHỤ
  1. Cha.
  2. Mục sư, linh mục.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 新婦 — bride
  • Danh từ 神父 — father, priest

Câu hỏi thường gặp

신부 nghĩa là gì?

신부 (danh từ) nghĩa là cô dâu, cha, mục sư, linh mục.

신부 đọc thế nào?

신부 đọc là sinbu (romaja), IPA [ɕʰinbu].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.