신부
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sinbu
[ɕʰinbu] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
신부 nghĩa là cô dâu, cha, mục sư, linh mục.
Nghĩa của 신부
Danh từ
新婦- Cô dâu. (biên soạn)
Danh từ
神父 · THẦN PHỤ- Cha.
- Mục sư, linh mục.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 新婦 — bride
- Danh từ 神父 — father, priest
Câu hỏi thường gặp
신부 nghĩa là gì?
신부 (danh từ) nghĩa là cô dâu, cha, mục sư, linh mục.
신부 đọc thế nào?
신부 đọc là sinbu (romaja), IPA [ɕʰinbu].