신사
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thân sĩ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
신사 nghĩa là thân sĩ, thần xã.
Nghĩa của 신사
Danh từ
紳士 · THÂN SĨ- Thân sĩ, người đàn ông có địa vị cao quý trong xã hội cũ.
Danh từ
神社 · THẦN XÃ- Thần xã của Thần đạo Nhật Bản.
- Thần xã.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 紳士 — gentleman
- Danh từ 神社 — Shinto shrine
- Danh từ riêng 辛巳 — The eighteenth term of the Chinese sexagenary cycle, sometimes glossed as "Metal Snake" from its associated terms in the Chinese elements and zodiac.
Câu hỏi thường gặp
신사 nghĩa là gì?
신사 (danh từ) nghĩa là thân sĩ, thần xã.
신사 đọc thế nào?
신사 đọc là sinsa (romaja), IPA [ˈɕʰi(ː)nsʰa̠].
Âm Hán Việt của 신사 là gì?
신사 viết bằng chữ Hán là 紳士, âm Hán Việt "thân sĩ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thân sĩ" trong tiếng Việt.