sinbunjeung[ɕʰinbuɲt͡ɕ͈ɯŋ]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt身分證
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
신분증 nghĩa là chứng minh thư, giấy chứng minh.
Nghĩa của 신분증
Danh từ
Chứng minh thư, giấy chứng minh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ身分證 — identity card, ID card
Câu hỏi thường gặp
신분증 nghĩa là gì?
신분증 (danh từ) nghĩa là chứng minh thư, giấy chứng minh.
신분증 đọc thế nào?
신분증 đọc là sinbunjeung (romaja), IPA [ɕʰinbuɲt͡ɕ͈ɯŋ].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.