신비
Lưu ý: âm Hán Việt “thần bí” — nghĩa tiếng Việt khác: 신비 nghĩa là bí ẩn, huyền bí. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
신비 nghĩa là bí ẩn, huyền bí.
Nghĩa của 신비
Danh từ
- Bí ẩn, huyền bí.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 신비
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 神祕 — mystery (something secret or unexplainable)
Câu hỏi thường gặp
신비 nghĩa là gì?
신비 (danh từ) nghĩa là bí ẩn, huyền bí.
신비 đọc thế nào?
신비 đọc là sinbi (romaja), IPA [ɕʰinbi].
Âm Hán Việt của 신비 là gì?
신비 viết bằng chữ Hán là 神祕, âm Hán Việt "thần bí". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thần bí" trong tiếng Việt — 신비 nghĩa là bí ẩn, huyền bí.