TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

신비

sinbi [ɕʰinbi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 神祕 THẦN BÍ 神 thần·祕 bí

Lưu ý: âm Hán Việt “thần bí” — nghĩa tiếng Việt khác: 신비 nghĩa là bí ẩn, huyền bí. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

신비 nghĩa là bí ẩn, huyền bí.

Nghĩa của 신비

Danh từ

  1. Bí ẩn, huyền bí.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 신비

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 神祕 — mystery (something secret or unexplainable)

Câu hỏi thường gặp

신비 nghĩa là gì?

신비 (danh từ) nghĩa là bí ẩn, huyền bí.

신비 đọc thế nào?

신비 đọc là sinbi (romaja), IPA [ɕʰinbi].

Âm Hán Việt của 신비 là gì?

신비 viết bằng chữ Hán là 神祕, âm Hán Việt "thần bí". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thần bí" trong tiếng Việt — 신비 nghĩa là bí ẩn, huyền bí.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.